record changer

 bộ đổi đĩa
Lĩnh vực: vật lý
 cấu đổi đĩa
Lĩnh vực: điện
 máy đổi đĩa hát
Giải thích VN: Máy hát đĩa, hát được nhiều đĩa liên tiếp nhau một cách tự động.

automatic record changer
 máy hát quay đĩa tự động

Xem thêm: auto-changer, changer



record changer

Từ điển WordNet

    n.

  • an automatic mechanical device on a record player that causes new records to be played without manual intervention; auto-changer, changer